waxcloth

/'wæksklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
waxcloth

A worker rolls out a sheet of waxcloth on a kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải nến: Một loại vải được phủ một lớp sáp, thường sáp ong hoặc parafin, để chống thấm nước. Loại vải này thường được dùng trong lịch sử để bọc thực phẩm, làm bạt che hoặc trong một số đồ dùng gia đình.
    • Linôlêum: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một tên gọi khác cho vật liệu sàn linoleum, một loại vật liệu cứng được làm từ dầu lanh, bột gỗ các chất phụ gia trên nền vải bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrapped the cheese in waxcloth to keep it fresh. ( ấy gói phô mai trong vải nến để giữ cho tươi.)
    • The old table was covered with a piece of colorful waxcloth. (Chiếc bàn được phủ bằng một miếng vải nến nhiều màu sắc.)
    • In the early 20th century, waxcloth was a common name for linoleum flooring. (Vào đầu thế kỷ 20, "waxcloth" một tên gọi phổ biến cho sàn linoleum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oilcloth" "waxcloth": Trong ngữ cảnh hiện đại, "waxcloth" thường được dùng thay thế cho "oilcloth" (vải dầu) để chỉ loại vải chống nước dùng trong nhà bếp hoặc trang trí, mặc dù kỹ thuật xử lý chống thấm có thể khác nhau (sáp so với dầu).
Biến thể từ gần giống
  • Oilcloth (n): Vải dầu, một loại vải vải bông được phủ dầu để chống thấm, công dụng tương tự waxcloth.
  • Linoleum (n): Linôlêum, vật liệu sàn cứng, bền, thường được làm từ các nguyên liệu tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Oilcloth: vải dầu (cho nghĩa "vải chống thấm").
  • Floorcloth: vải trải sàn (cho nghĩa cổ liên quan đến linoleum).
waxcloth

A worker rolls out a sheet of waxcloth on a kitchen floor.

danh từ
  1. vải nến, linôlêum