waxed

Adjective
  1. treated with wax
    • waxed floors
    • waxed mustache

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waxed"

Từ có nhắc đến "waxed"

waxed
The janitor buffed the waxed floor until it gleamed.