waxwork
/'wækswə:k/
Học thuậtThân thiện
A family visits a waxwork museum to see figures of famous historical leaders.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình nặn bằng sáp: Một bức tượng hoặc hình mẫu được tạo ra từ sáp, thường mô phỏng chân dung của một người, đặc biệt là người nổi tiếng.
- Viện bảo tàng đồ sáp: Một địa điểm trưng bày nhiều hình nặn bằng sáp (thường dùng số nhiều "waxworks").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waxwork of the president looked incredibly lifelike. (Hình nặn bằng sáp của tổng thống trông giống y như thật.)
- We visited the famous waxworks in London. (Chúng tôi đã thăm viện bảo tàng đồ sáp nổi tiếng ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a waxwork": Dùng để miêu tả một người nào đó đứng hoặc ngồi rất bất động và im lặng, giống như một bức tượng sáp.
- During the ceremony, the guards stood like waxworks. (Trong buổi lễ, những người lính gác đứng im như những bức tượng sáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Wax figure (n): Hình nặn bằng sáp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The museum has a new wax figure of the singer. (Bảo tàng có một hình nặn bằng sáp mới của ca sĩ đó.)
- Wax museum (n): Viện bảo tàng sáp (từ đồng nghĩa cho "waxworks" với nghĩa địa điểm).
- The wax museum is a popular tourist attraction. (Viện bảo tàng sáp là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Effigy: Hình nộm, hình mẫu (thường của một người).
- Statue: Bức tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "waxwork")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waxwork")
A family visits a waxwork museum to see figures of famous historical leaders.
danh từ
- thuật nặn hình bằng sáp
- hình nặn bằng sáp
- (số nhiều) viện bảo tàng đồ sáp (trưng bày các hình nặn bằng sáp, như viện bảo tàng Grê-vanh ở Pa-ri)