waxwork

/'wækswə:k/
danh từ
  1. thuật nặn hình bằng sáp
  2. hình nặn bằng sáp
  3. (số nhiều) viện bảo tàng đồ sáp (trưng bày các hình nặn bằng sáp, như viện bảo tàng Grê-vanh ở Pa-ri)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

waxwork
A family visits a waxwork museum to see figures of famous historical leaders.