way-bill

/'weibil/
Học thuật
Thân thiện
way-bill

A delivery driver checks the way-bill before unloading the packages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản kê khai hàng hóa: Một tài liệu vận tải chi tiết liệt kê hàng hóa được gửi đi, thường bao gồm mô tả, số lượng, trọng lượng, người gửi người nhận.
    • Danh sách hành khách: Một danh sách ghi tên hành khách trên một phương tiện vận chuyển như tàu hỏa, xe khách hoặc máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The customs officer checked the way-bill against the actual cargo. (Nhân viên hải quan đã đối chiếu bản kê khai hàng hóa với hàng thực tế.)
    • The conductor used the way-bill to verify all passengers were on board. (Người soát vé đã sử dụng danh sách hành khách để xác minh tất cả mọi người đã lên tàu.)
    • Please attach the way-bill to the shipment for clear identification. (Vui lòng đính kèm bản kê khai hàng hóa với hàng để nhận diện rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To prepare a way-bill": Lập bản kê khai hàng hóa/danh sách hành khách.

    • The freight forwarder is responsible for preparing the way-bill. (Đơn vị giao nhận vận tải chịu trách nhiệm lập bản kê khai hàng hóa.)
  • "As per the way-bill": Theo như bản kê khai.

    • The goods were delivered as per the way-bill. (Hàng hóa đã được giao theo đúng bản kê khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Consignment note (n): Phiếu gửi hàng, vận đơn ( chức năng tương tự).
  • Manifest (n): Bản kê khai tổng hợp (thường dùng cho hàng hóa trên tàu hoặc máy bay).
  • Bill of lading (n): Vận đơn đường biển (một loại chứng từ vận tải tính pháp cao hơn, thường dùng trong vận chuyển quốc tế).
Từ đồng nghĩa
  • Shipping list: Danh sách hàng gửi.
  • Freight bill: Hóa đơn vận chuyển hàng hóa.
  • Passenger list: Danh sách hành khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "way-bill")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "way-bill")

way-bill

A delivery driver checks the way-bill before unloading the packages.

danh từ
  1. bản kê khai hàng hoá; danh sách hành khách (trên một chuyến tàu...)