way-leave
/'weili:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đi qua: Quyền hợp pháp được phép đi qua một phần đất đai thuộc sở hữu của người khác, thường để vận chuyển hàng hóa, vật liệu hoặc lắp đặt các công trình như đường ống, đường dây.
- Quyền bay qua: Trong hàng không, đây là quyền được phép cho máy bay bay qua một vùng không phận hoặc lãnh thổ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mining company obtained a way-leave to build a conveyor belt across the farmer's land. (Công ty khai mỏ đã có được phép đi qua để xây dựng một băng tải ngang qua đất của nông dân.)
- Negotiating a way-leave for the new pipeline took several months. (Việc đàm phán một giấy phép đi qua cho đường ống mới đã mất vài tháng.)
- The international flight required a way-leave to pass through the country's airspace. (Chuyến bay quốc tế yêu cầu quyền bay qua để đi qua vùng không phận của quốc gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To grant a way-leave": Cấp phép đi qua.
- The landowner agreed to grant a way-leave for the electrical cables. (Chủ đất đồng ý cấp phép đi qua cho các đường cáp điện.)
"Way-leave agreement": Thỏa thuận/hợp đồng về quyền đi qua.
- All details regarding compensation are outlined in the way-leave agreement. (Tất cả chi tiết về bồi thường được nêu rõ trong thỏa thuận quyền đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Easement (n): Quyền địa dịch. Đây là một khái niệm pháp lý rộng hơn, trong đó "way-leave" có thể được coi là một dạng cụ thể, thường có thời hạn và liên quan đến việc sử dụng bề mặt đất.
- Right of way (n): Quyền ưu tiên đi trước hoặc lối đi chung. Có thể chỉ quyền được đi qua một con đường hoặc lối đi cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Passage right: Quyền thông qua.
- Access permission: Giấy phép tiếp cận/quyền tiếp cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "way-leave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "way-leave")
danh từ
- phép đi qua
- (hàng không) quyền bay qua