way-station

/'wei,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
way-station

A train stops at a small way-station in the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ga xép, trạm dừng chân: Một trạm nhỏ hoặc điểm dừng dọc theo một tuyến đường, đặc biệt đường sắt, nơi tàu có thể dừng lại nhưng không phải ga chính. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông vận tải.
    • Điểm dừng tạm thời, bước đệm: Một vị trí, giai đoạn hoặc tình huống tạm thời trong một hành trình hoặc quá trình dài hơn, không phải điểm đến cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train stopped briefly at a small way-station to pick up a few passengers. (Con tàu dừng lại ngắn ngủi tại một ga xép nhỏ để đón vài hành khách.)
    • This internship is just a way-station on my path to becoming a manager. (Kỳ thực tập này chỉ một bước đệm trên con đường trở thành quản lý của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Thường dùng để chỉ một giai đoạn chuyển tiếp hoặc tạm thời trong cuộc sống, sự nghiệp, hoặc một dự án.
    • Their relationship was merely a way-station; neither saw it as a final destination. (Mối quan hệ của họ chỉ một trạm dừng chân; không ai trong số họ coi đó điểm đến cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopover (n): Điểm dừng chân (trên một hành trình dài, đặc biệt bằng máy bay).
  • Layover (n): Thời gian chờ đợi giữa các chuyến đi; điểm dừng.
  • Junction (n): Ga giao nhau, ngã ba đường (thường lớn hơn quan trọng hơn một way-station).
Từ đồng nghĩa
  • Whistle-stop: Ga nhỏ (nơi tàu chỉ dừng khi tín hiệu).
  • Stopping point: Điểm dừng.
  • Interim stop: Điểm dừng tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến ý tưởng "dừng lại" hoặc "tiếp tục hành trình").

Thành ngữ liên quan
  • A stepping stone: Một bước đệm, một giai đoạn giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn (có nghĩa tương tự như cách dùng ẩn dụ của "way-station").
    • He used the entry-level job as a stepping stone to a better career. (Anh ấy đã dùng công việc cấp thấp làm bước đệm cho sự nghiệp tốt hơn.)
way-station

A train stops at a small way-station in the countryside.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) ga xép