way-train

/'weitrein/
Học thuật
Thân thiện
way-train

A way-train stops at a small rural station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe lửa chậm, xe lửa vét: Một loại tàu hỏa chạy chậm, dừng lạitất cả hoặc hầu hết các ga dọc tuyến đường để đón trả khách, hàng hóa, thư từ. Đây thuật ngữ chuyên ngành đường sắt, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The way-train is cheaper but takes twice as long as the express. (Xe lửa vét rẻ hơn nhưng mất thời gian gấp đôi so với tàu tốc hành.)
    • We took the way-train to see the small towns along the route. (Chúng tôi đi chuyến xe lửa chậm để ngắm các thị trấn nhỏ dọc tuyến đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật đường sắt. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như "local train" (tàu địa phương) hoặc "stopping train" (tàu dừng nhiều ga) thường phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Local train (n): Tàu địa phương, tàu chạy chậm dừng nhiều ga.
  • Stopping train (n): Tàu dừng nhiều ga.
  • Accommodation train (n): (Mỹ, lịch sử) Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự "way-train".
  • Express train (n): Tàu tốc hành, tàu nhanh (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Local train: Tàu địa phương.
  • Slow train: Tàu chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "way-train".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "way-train".

way-train

A way-train stops at a small rural station.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) xe chậm, xe vét