way-worn

/'weiwɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
way-worn

The traveler sat on a rock, his way-worn face turned toward the distant mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi đi nhiều, mệt mỏi đường xa: Mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức do phải đi bộ hoặc di chuyển một quãng đường dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The way-worn traveler finally reached the inn. (Người lữ khách mệt mỏi đường xa cuối cùng cũng đến được quán trọ.)
    • After days of walking, their way-worn faces showed deep exhaustion. (Sau nhiều ngày đi bộ, những khuôn mặt mệt mỏi đi nhiều của họ lộ sự kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "way-worn" thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc văn phong trang trọng để mô tả hình ảnh những người lữ hành, khách bộ hành.
    • He offered shelter to the way-worn pilgrim. (Anh ấy đã cho người hành hương mệt mỏi đường xa trú ngụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel-weary (adj): mệt mỏi du hành.
  • Road-weary (adj): mệt mỏi đường trường.
Từ đồng nghĩa
  • Weary: mệt mỏi, mỏi mệt.
  • Fatigued: kiệt sức, mệt lử.
  • Footsore: đau chân (do đi bộ nhiều).
Thành ngữ liên quan
  • "Way-worn" có thể xuất hiện trong các thành ngữ mô tả sự vất vả của hành trình.
    • The way-worn soul sought rest. (Tâm hồn mệt mỏi đường đời tìm kiếm sự nghỉ ngơi.)
way-worn

The traveler sat on a rock, his way-worn face turned toward the distant mountains.

tính từ
  1. mệt mỏi đi nhiều