way-worn
/'weiwɔ:n/
Học thuậtThân thiện
The traveler sat on a rock, his way-worn face turned toward the distant mountains.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi vì đi nhiều, mệt mỏi vì đường xa: Mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức do phải đi bộ hoặc di chuyển một quãng đường dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The way-worn traveler finally reached the inn. (Người lữ khách mệt mỏi vì đường xa cuối cùng cũng đến được quán trọ.)
- After days of walking, their way-worn faces showed deep exhaustion. (Sau nhiều ngày đi bộ, những khuôn mặt mệt mỏi vì đi nhiều của họ lộ rõ sự kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "way-worn" thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc văn phong trang trọng để mô tả hình ảnh những người lữ hành, khách bộ hành.
- He offered shelter to the way-worn pilgrim. (Anh ấy đã cho người hành hương mệt mỏi vì đường xa trú ngụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Travel-weary (adj): mệt mỏi vì du hành.
- Road-weary (adj): mệt mỏi vì đường trường.
Từ đồng nghĩa
- Weary: mệt mỏi, mỏi mệt.
- Fatigued: kiệt sức, mệt lử.
- Footsore: đau chân (do đi bộ nhiều).
Thành ngữ liên quan
- "Way-worn" có thể xuất hiện trong các thành ngữ mô tả sự vất vả của hành trình.
- The way-worn soul sought rest. (Tâm hồn mệt mỏi vì đường đời tìm kiếm sự nghỉ ngơi.)
The traveler sat on a rock, his way-worn face turned toward the distant mountains.
tính từ
- mệt mỏi vì đi nhiều