waylaid

/wei'lei/
Học thuật
Thân thiện
waylaid

A traveler was waylaid by bandits on a forest path.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của 'waylay'):
    • Mai phục, rình rập: Hành động chờ đợi một cách bí mật, thường một nơi nào đó trên đường đi, để tấn công, bắt giữ, cướp bóc hoặc đơn giản gặp nói chuyện với ai đó một cách bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The travelers were waylaid by bandits on the mountain road. (Những người lữ hành bị bọn cướp mai phục trên đường núi.)
    • He was waylaid by reporters as he left the courthouse. (Anh ta bị các phóng viên rình rập chặn lại khi rời tòa án.)
    • I didn't mean to be late; I got waylaid by an old friend in the hallway. (Tôi không cố ý đến muộn; tôi bị một người bạn cũ chặn lại nói chuyệnhành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc bị ngăn cản, làm chậm trễ hoặc làm phân tâm một cách bất ngờ bởi một vấn đề hoặc một người nào đó.
    • Our project was waylaid by unexpected technical difficulties. (Dự án của chúng tôi bị cản trở bởi những khó khăn kỹ thuật bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Waylay (động từ nguyên thể): mai phục, rình rập.
    • Thieves often waylay unsuspecting tourists. (Những tên trộm thường mai phục những du khách không đề phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambush: phục kích, mai phục (thường mang tính quân sự hoặc tấn công).
  • Accost: tiếp cận nói chuyện một cách táo bạo, thường gây khó chịu.
  • Intercept: chặn lại, ngăn chặn trên đường đi.
Từ trái nghĩa
  • Avoid: tránh mặt.
  • Evade: lẩn tránh.
waylaid

A traveler was waylaid by bandits on a forest path.

ngoại động từ waylaid
  1. mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt)