waywardness

/'weiwədnis/
Học thuật
Thân thiện
waywardness

A child's waywardness is shown by their refusal to wear a coat on a cold day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ương ngạnh, tính bướng bỉnh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người ý chí mạnh mẽ, khó bảo, thường cố tình làm trái lại những được mong đợi hoặc yêu cầu.
    • Tính bất thường, tính hay thay đổi: Chỉ đặc điểm của một thứ đó không theo một khuôn mẫu, quy tắc hoặc hướng đi ổn định, có thể thay đổi một cách khó lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher struggled with the child's waywardness in class. (Giáo viên vật lộn với tính bướng bỉnh của đứa trẻ trong lớp.)
    • The waywardness of the river's course made mapping it difficult. (Dòng chảy bất thường của con sông khiến việc vẽ bản đồ trở nên khó khăn.)
    • Her artistic waywardness was both a challenge and a source of her creativity. (Tính hay thay đổi trong nghệ thuật của ấy vừa thách thức vừa nguồn cơn cho sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the waywardness of youth": Sự bướng bỉnh, nổi loạn thường thấytuổi trẻ.
    • He eventually outgrew the waywardness of youth. (Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được sự bướng bỉnh của tuổi trẻ.)
  • "a tale of waywardness and redemption": Một câu chuyện về sự lầm lạc/bướng bỉnh sự cứu chuộc.
    • The novel is a powerful tale of waywardness and redemption. (Cuốn tiểu thuyết một câu chuyện mạnh mẽ về sự lầm lạc cứu chuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wayward (tính từ): ương ngạnh, bướng bỉnh; bất thường, không ổn định.
    • a wayward child (một đứa trẻ bướng bỉnh)
    • a wayward golf ball (một quả bóng gôn bay chệch hướng)
  • Willfulness (danh từ): tính cố ý, tính cố chấp (nhấn mạnh vào sự cố tình hơn sự thay đổi).
  • Unpredictability (danh từ): tính khó lường, không thể đoán trước.
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Contrariness: tính hay cãi lại, tính trái khoáy.
  • Erraticism: tính thất thường, không ổn định.
  • Capriciousness: tính đồng bóng, hay thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
  • Obedience: sự vâng lời.
  • Steadiness: sự ổn định, vững vàng.
  • Predictability: tính có thể dự đoán được.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "waywardness". Đặc tính này thường được mô tả thông qua tính từ "wayward" trong các cụm từ.) - To go wayward: Trở nên hư hỏng, lầm đường lạc lối. - Without proper guidance, the young man went wayward. (Không sự hướng dẫn đúng đắn, chàng trai trẻ đã trở nên hư hỏng.)

waywardness

A child's waywardness is shown by their refusal to wear a coat on a cold day.

danh từ
  1. tính ương ngạnh, tính bướng bỉnh
  2. tính bất thường, tính hay thay đổi