weak-eyed
/'wi:kaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắt kém, thị lực yếu: "weak-eyed" dùng để mô tả một người có thị lực kém, không nhìn rõ hoặc có đôi mắt yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weak-eyed old man needed strong glasses to read. (Ông cụ mắt kém cần đeo kính dày để đọc sách.)
- She is weak-eyed and cannot see things clearly from a distance. (Cô ấy mắt kém và không thể nhìn rõ mọi vật từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be weak-eyed": là một tính từ ghép mô tả trạng thái, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "to be".
- The job required good vision and was unsuitable for the weak-eyed applicant. (Công việc đòi hỏi thị lực tốt và không phù hợp với ứng viên mắt kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Weak-sighted (adj): thị lực yếu, mắt kém (nghĩa tương tự).
- Poor eyesight (n): thị lực kém (cụm danh từ).
- Visually impaired (adj): khiếm thị (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Having poor vision: có thị lực kém.
- Nearsighted / Shortsighted (adj): cận thị (chỉ một tật cụ thể).
- Farsighted / Longsighted (adj): viễn thị (chỉ một tật cụ thể).
Lưu ý
- "Weak-eyed" là một tính từ ghép (compound adjective). Nó mô tả chung tình trạng thị lực yếu, không nhất thiết chỉ một tật khúc xạ cụ thể như cận thị hay viễn thị. Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại; các cụm từ như "have poor eyesight" thường được dùng thay thế.