weak-minded
/'wi:k'hedid/ Cách viết khác : (weak-minded) /'wi:k'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém thông minh, ngu dốt: Chỉ một người có trí tuệ hạn chế, khả năng suy nghĩ và hiểu biết kém.
- Thiếu quyết đoán, dễ bị dao động: Chỉ một người dễ bị người khác thuyết phục hoặc ảnh hưởng, không có chính kiến vững vàng hoặc ý chí yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thường bị đồng nghiệp coi là kém thông minh, nhưng anh ta lại có tài năng sáng tạo độc đáo.)
- (Một người thiếu quyết đoán dễ bị lung lay bởi quảng cáo và áp lực từ bạn bè.)
- (Kẻ cầm đầu giáo phái nhắm vào những người dễ bị dao động, thuyết phục họ từ bỏ tất cả tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be of weak mind": (cụm danh từ) có trí óc yếu kém, thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc y học cũ.
- In the old law, a person declared to be of weak mind could not manage their own affairs. (Theo luật cũ, một người bị tuyên bố là có trí óc yếu kém không thể tự quản lý công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Weak-mindedness (danh từ): sự ngu dốt, sự thiếu quyết đoán.
- His weak-mindedness led him to make a series of poor financial decisions. (Sự thiếu quyết đoán của anh ta đã dẫn đến một loạt quyết định tài chính tồi tệ.)
- Feeble-minded (tính từ): (từ cũ, nay có thể mang tính xúc phạm) đần độn, trí tuệ kém phát triển.
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu ngốc, khờ dại.
- Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
- Irresolute: do dự, không kiên quyết.
- Simple-minded: chất phác, đơn giản (đôi khi hàm ý khinh miệt).
Từ trái nghĩa
- Strong-minded: có ý chí mạnh mẽ, kiên định.
- Intelligent: thông minh.
- Astute: tinh anh, sắc sảo.
- Resolute: kiên quyết, quả quyết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "weak-minded" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh và có thể bị coi là xúc phạm, đặc biệt khi dùng để chỉ trí thông minh của ai đó. Nên thận trọng khi sử dụng.
- Nghĩa "thiếu quyết đoán" ít mang tính xúc phạm cá nhân hơn so với nghĩa "kém thông minh".
tính từ
- kém thông minh