weakish

/'wi:kiʃ/
Học thuật
Thân thiện
weakish

The new recruit felt a bit weakish after the long march.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi yếu, hơi kém, hơi non: Mô tả một trạng thái, chất lượng hoặc đặc điểm phần yếu, không mạnh mẽ hoặc không đầy đủ, nhưng không đến mức rất yếu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tea tasted a bit weakish. (Trà vị hơi nhạt.)
    • He gave a weakish excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lý do hơi kém thuyết phục cho việc đi muộn.)
    • The signal is weakish in this room. (Tín hiệu trong phòng này hơi yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ mức độ: "Weakish" thường được dùng để làm dịu đi sự phê phán hoặc mô tả, cho thấy điều đó không hoàn toàn tệ, chỉ không mạnh hoặc không tốt lắm.
    • Her argument was weakish, but she tried her best. (Lập luận của ấy hơi non, nhưng ấy đã cố gắng hết sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak (adj): yếu, kém (mức độ mạnh hơn "weakish").
  • Feeble (adj): yếu ớt, yếu đuối (thường chỉ sức khỏe hoặc lập luận).
  • Faint (adj): yếu ớt, mờ nhạt (thường chỉ ánh sáng, âm thanh hoặc hy vọng).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat weak: hơi yếu.
  • Slightly feeble: hơi yếu ớt.
  • Rather poor: khá kém.
Từ trái nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ.
  • Powerful: hùng mạnh.
  • Robust: vững chắc, khỏe mạnh.
weakish

The new recruit felt a bit weakish after the long march.

tính từ
  1. (thông tục) hơi yếu, hơi kém, hơi non