weariedness
/'wiəridnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần bị kiệt sức do hoạt động kéo dài, căng thẳng hoặc thiếu nghỉ ngơi.
- Sự chán ngắt, sự chán ngán: Cảm giác buồn tẻ, thiếu hứng thú hoặc kiên nhẫn do một việc gì đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài quá lâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weariedness in her eyes was evident after the long journey. (Sự mệt mỏi trong đôi mắt cô ấy là rõ ràng sau chuyến đi dài.)
- He felt a deep weariedness with the endless meetings. (Anh ấy cảm thấy một sự chán ngán sâu sắc với những cuộc họp bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of weariedness": Một cảm giác mệt mỏi/chán nản.
- A sense of weariedness settled over the team as the project dragged on. (Một cảm giác mệt mỏi bao trùm lên nhóm khi dự án cứ kéo dài mãi.)
"Mental weariedness": Sự mệt mỏi tinh thần.
- The constant pressure led to a state of mental weariedness. (Áp lực liên tục dẫn đến tình trạng mệt mỏi tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Weary (tính từ): mệt mỏi, chán ngán.
- She was weary after a long day at work. (Cô ấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.)
Weariness (danh từ): sự mệt mỏi, sự mệt nhọc. (Đây là từ phổ biến và có nghĩa gần như tương đương với "weariedness", nhưng "weariedness" nhấn mạnh hơn vào trạng thái là kết quả của một quá trình).
- His weariness was understandable. (Sự mệt mỏi của anh ấy là dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Fatigue: sự mệt mỏi, sự kiệt sức (thường về thể chất).
- Exhaustion: sự kiệt quệ, sự kiệt sức hoàn toàn.
- Lassitude: sự uể oải, sự mệt mỏi (cả thể chất lẫn tinh thần).
- Boredom: sự buồn chán.
- Tedium: sự tẻ nhạt, sự buồn tẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "weariedness". Các phrasal verbs thường liên quan đến tính từ gốc "weary").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "weariedness". Thành ngữ thường dùng tính từ "weary"). - To grow weary of something: trở nên chán ngán điều gì đó. - He had grown weary of the same routine. (Anh ấy đã trở nên chán ngán với cùng một lịch trình.)
danh từ
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
- sự chán, sự chán ngắt