weasand

/'wi:zənd/
Học thuật
Thân thiện
weasand

A butcher prepares a weasand for making traditional sausage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực quản, khí quản (của động vật): "weasand" một từ cổ, chủ yếu dùng để chỉ ống dẫn thức ăn (thực quản) hoặc ống dẫn khí (khí quản) của động vật, đặc biệt trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm hoặc giải phẫu.
    • Cổ họng, cuống họng (của người): Trong cách dùng , từ này đôi khi cũng được dùng để chỉ cổ họng của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher carefully removed the weasand from the lamb. (Người bán thịt cẩn thận lấy thực quản ra khỏi con cừu.)
    • In old recipes, a sausage casing might be made from a cleaned weasand. (Trong các công thức nấu ăn cổ, vỏ xúc xích có thể được làm từ một thực quản đã làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut one's weasand": (cách nói cổ, hiếm gặp) cắt cổ họng của ai đó.
    • The villain threatened to cut his weasand. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ cắt cổ họng anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Weasand một từ cổ, không các biến thể phổ biến. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ sau đây thường được dùng thay thế:
    • Esophagus (n): thực quản (thuật ngữ y học).
    • Trachea (n): khí quản (thuật ngữ y học).
    • Throat (n): cổ họng (từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Gullet: cổ họng, thực quản (từ thông dụng hơn "weasand").
  • Windpipe: khí quản (từ thông dụng).
Lưu ý
  • "Weasand" một từ rất cổ chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, văn bản lịch sử, hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến nghề mổ gia súc, chế biến thịt truyền thống. gần như không được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc văn viết hiện đại thông thường.
weasand

A butcher prepares a weasand for making traditional sausage.

danh từ
  1. khí quản thực quản
  2. họng, cổ họng, cuống họng
  3. (số nhiều) vỏ xúc xích làm bằng cổ họng