weasel word

Định nghĩa

Danh từ: Weasel word (từ lách luật) một từ hoặc cụm từ mơ hồ, được sử dụng để tránh đưa ra một khẳng định trực tiếp hoặc rõ ràng. thường được dùng để làm cho một tuyên bố nghe có vẻ mạnh mẽ hơn thực tế, hoặc để tạo ra một lối thoát cho người nói nếu tuyên bố đó bị thách thức.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đã dùng một từ lách luật như "có thể" để tránh hứa hẹn bất cứ điều cụ thể.)
  • (Trong quảng cáo, "giúp" một từ lách luật phổ biến ngụ ý lợi ích không đảm bảo điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a weasel word": sử dụng một từ lách luật.
    • She used a weasel word in her statement to avoid taking full responsibility. ( ấy đã dùng một từ lách luật trong tuyên bố của mình để tránh chịu hoàn toàn trách nhiệm.)
  • "weasel word tactics": chiến thuật dùng từ lách luật.
    • The company's weasel word tactics made their product claims sound better than they were. (Chiến thuật dùng từ lách luật của công ty khiến các tuyên bố về sản phẩm của họ nghe có vẻ tốt hơn thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Weasel phrase (cụm từ lách luật): một cụm từ dài hơn chức năng tương tự.
    • "Up to 50% off" is a weasel phrase because it doesn't specify the actual discount. ("Giảm đến 50%" một cụm từ lách luật không chỉ rõ mức giảm thực tế.)
  • Weaseling (động từ): hành động dùng từ lách luật.
    • Stop weaseling and give me a straight answer. (Đừng dùng từ lách luật nữa, hãy trả lời thẳng thắn cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivocation (n): sự nói mơ hồ, nói vòng vo.
  • Hedge word (n): từ bảo vệ, từ né tránh ( dụ: "maybe", "perhaps", "could").
  • Qualifier (n): từ hạn chế ( dụ: "some", "often", "usually").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weasel out of (tránh , lách trách nhiệm): thoát khỏi một nghĩa vụ hoặc lời hứa bằng cách dùng lý do mơ hồ.
    • He tried to weasel out of his promise by saying he was "too busy". (Anh ta cố tránh lời hứa của mình bằng cách nói rằng anh ta "quá bận".)
Thành ngữ liên quan
  • Weasel words (thành ngữ): xuất phát từ tập tính của loài chồn weasel, được cho có thể hút trứng không làm vỡ vỏ, tượng trưng cho sự xảo quyệt tránh sự thật.
    • Don't trust his apology; it's full of weasel words. (Đừng tin lời xin lỗi của anh ta; đầy những từ lách luật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "weasel word"

weasel word
A politician uses weasel words to avoid giving a direct answer.