weather forecast

Định nghĩa

Danh từ: Dự báo thời tiếtmột bản tin hoặc thông báo về tình hình thời tiết dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường dựa trên dữ liệu khí tượng.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi ngoại.)
  • (Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a weather forecast": đưa ra dự báo thời tiết.
    • The meteorologist will give a weather forecast at noon. (Nhà khí tượng học sẽ đưa ra dự báo thời tiết vào buổi trưa.)
  • "to rely on a weather forecast": dựa vào dự báo thời tiết.
    • Farmers often rely on weather forecasts to plan their crops. (Nông dân thường dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch cho mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather (danh từ): thời tiết.
    • The weather is nice today. (Thời tiết hôm nay đẹp.)
  • Forecast (danh từ/động từ): dự báo, tiên đoán.
    • The forecast for the weekend looks promising. (Dự báo cho cuối tuần có vẻ khả quan.)
  • Weatherman (danh từ): người dự báo thời tiết (thường trên truyền hình).
    • The weatherman announced a storm warning. (Người dự báo thời tiết đã thông báo cảnh báo bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather report: báo cáo thời tiết (thường ngắn gọn hơn, tập trung vào hiện tại).
  • Climate prediction: dự đoán khí hậu (dài hạn, quy mô lớn).
  • Forecast: dự báo (có thể dùng cho nhiều lĩnh vực, không chỉ thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to check the weather forecast": kiểm tra dự báo thời tiết.
    • Don't forget to check the weather forecast before leaving. (Đừng quên kiểm tra dự báo thời tiết trước khi rời đi.)
  • "to update a weather forecast": cập nhật dự báo thời tiết.
    • The weather forecast is updated every hour. (Dự báo thời tiết được cập nhật mỗi giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Weather forecast is like a lottery": dự báo thời tiết giống như xổ số (ám chỉ độ chính xác không cao).
    • Some people say the weather forecast is like a lottery, you never know for sure. (Một số người nói dự báo thời tiết giống như xổ số, bạn không bao giờ biết chắc chắn.)
  • "To have a clear weather forecast": dự báo thời tiết rõ ràng (ám chỉ kế hoạch rõ ràng, không bất ngờ).
    • We need a clear weather forecast to proceed with the outdoor event. (Chúng tôi cần một dự báo thời tiết rõ ràng để tiến hành sự kiện ngoài trời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

weather forecast
The weather forecast shows a sunny day with a few clouds.