weather-proof

/'weðəpru:f/
Học thuật
Thân thiện
weather-proof

This jacket is weather-proof for outdoor activities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu được nắng mưa, chịu được thời tiết: "weather-proof" mô tả một vật hoặc vật liệu được thiết kế hoặc xử lý để không bị hư hại bởi các điều kiện thời tiết như mưa, nắng, gió, sương giá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This jacket is weather-proof, so you won't get wet in the rain. (Chiếc áo khoác này chịu được nắng mưa, vậy bạn sẽ không bị ướt khi trời mưa.)
    • We need weather-proof paint for the outdoor furniture. (Chúng ta cần loại sơn chịu được thời tiết cho đồ nội thất ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something weather-proof": làm cho cái đó chịu được thời tiết.
    • They treated the wooden deck to make it weather-proof. (Họ xử lý sàn gỗ để làm cho chịu được thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Weatherproofing (danh từ): quá trình hoặc hành động làm cho một thứ đó chịu được thời tiết.

    • The weatherproofing of the tent took several hours. (Việc xử lý chống thấm cho chiếc lều mất vài giờ.)
  • Weatherproofed (tính từ/quá khứ phân từ): đã được làm cho chịu được thời tiết.

    • The weatherproofed cables can be used outdoors. (Các dây cáp đã được xử lý chống thấm có thể sử dụng ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Water-resistant: chống thấm nước (thường chỉ khả năng chống nước, không phải toàn bộ các yếu tố thời tiết).
  • All-weather: dùng được cho mọi thời tiết (thường dùng cho thiết bị hoặc quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "weather-proof" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "weather-proof".)

weather-proof

This jacket is weather-proof for outdoor activities.

tính từ
  1. chịu được nắng mưa