weather-stained
- Tính từ:
- Phai bạc vì nắng mưa: Mô tả tình trạng của một vật (thường là bề mặt, vật liệu xây dựng, vải, gỗ) đã bị biến đổi màu sắc, trở nên xám xịt, phai nhạt hoặc có vết ố do tác động lâu dài của các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, gió, sương muối.
- Tính từ:
- The old barn had a weather-stained wooden exterior. (Kho cũ có bề mặt gỗ bên ngoài đã phai bạc vì nắng mưa.)
- She loved the look of the weather-stained statues in the ancient garden. (Cô ấy yêu thích vẻ ngoài của những bức tượng đã phai màu vì thời tiết trong khu vườn cổ.)
- The sailor's face was weather-stained from years at sea. (Khuôn mặt người thủy thủ đã sạm đen, dày dạn vì nhiều năm lênh đênh trên biển.)
Mô tả kiến trúc hoặc di tích: Thường dùng để mô tả vẻ đẹp hoặc dấu ấn thời gian trên các công trình cũ, tạo cảm giác cổ kính, trầm mặc.
- The charm of the village lies in its weather-stained cottages and stone walls. (Vẻ quyến rũ của ngôi làng nằm ở những ngôi nhà tranh và bức tường đá đã phai màu vì thời tiết.)
Mô tả vẻ ngoài con người (văn chương): Trong văn học, có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả khuôn mặt hoặc làn da của một người đã trải qua nhiều sóng gió, vất vả.
- He had the weather-stained complexion of a man who had spent his life outdoors. (Anh ta có làn da sạm nắng, dày dạn của một người đã dành cả đời ở ngoài trời.)
Weather-beaten (adj): Dày dạn phong sương, bị tàn phá/bào mòn bởi thời tiết. Nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả sự hư hỏng về cấu trúc, không chỉ sự phai màu.
- The weather-beaten sign was barely readable. (Tấm biển bị bào mòn bởi thời tiết gần như không thể đọc được.)
Sun-bleached (adj): Phai màu/bạc màu chủ yếu do ánh nắng mặt trời.
- The sun-bleached curtains fluttered in the breeze. (Những tấm rèm đã bạc màu vì nắng phấp phới trong làn gió nhẹ.)
Weathered (adj): Có dấu vết của thời tiết; đã bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết theo thời gian, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực về mặt thẩm mỹ.
- The weathered stone steps led up to the temple. (Những bậc thang đá có dấu vết thời gian dẫn lên đền.)
- Faded: Phai màu.
- Discolored: Bị đổi màu, ố màu.
- Aged by the elements: Lão hóa/Già đi bởi các yếu tố thời tiết.
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "weather-stained" một cách cố định. Từ này thường được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)
- phai bạc vì nắng mưa