weather-station

/'weðə,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm khí tượng: Một địa điểm hoặc cơ sở được trang bị các dụng cụ thiết bị chuyên dụng để quan sát, đo đạc ghi lại các điều kiện thời tiết, khí hậu tại một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientists installed a new weather-station on the mountain to collect data. (Các nhà khoa học đã lắp đặt một trạm khí tượng mới trên núi để thu thập dữ liệu.)
    • Data from the coastal weather-station helps predict storms. (Dữ liệu từ trạm khí tượng ven biển giúp dự báo bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic weather-station": trạm khí tượng tự động, hoạt động không cần sự có mặt thường xuyên của con người.
    • The remote island is monitored by an automatic weather-station. (Hòn đảo xa xôi được giám sát bởi một trạm khí tượng tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather station (n): Cách viết thay thế phổ biến (không dấu gạch nối), cùng nghĩa với "weather-station".
  • Meteorological station (n): Trạm khí tượng (từ đồng nghĩa mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Meteorological station: Trạm khí tượng.
  • Climate station: Trạm khí hậu (thường tập trung vào dữ liệu khí hậu dài hạn).
danh từ
  1. trạm khí tượng