weather-wise

/'weðəwaiz/
Học thuật
Thân thiện
weather-wise

The old sailor is weather-wise and predicts the coming storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giỏi đoán thời tiết: khả năng dự đoán chính xác các điều kiện thời tiết sắp xảy ra dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát.
    • Tài dự đoán những phản ứng thay đổi của dư luận: (Nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) sự nhạy bén, khôn ngoan trong việc dự đoán các xu hướng, phản ứng hoặc thay đổi trong tình hình chung, tương tự như cách một người dự đoán thời tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old fisherman is very weather-wise; he always knows when a storm is coming. (Người ngư dân già rất giỏi đoán thời tiết; ông ấy luôn biết khi nào một cơn bão sắp đến.)
    • As a politician, she is remarkably weather-wise about public opinion. ( một chính trị gia, ấy đặc biệt tài dự đoán những thay đổi của dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be weather-wise": tỏ ra khôn ngoan, nhạy bén trong việc đánh giá tình hình dự đoán diễn biến.
    • A good leader must be weather-wise to navigate the company through economic changes. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải khôn ngoan nhạy bén để dẫn dắt công ty vượt qua các biến động kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather-wise thường được dùng như một tính từ ghép. Không dạng danh từ trực tiếp.
  • Weatherwise (viết liền): Một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Astute: sắc sảo, tinh ý (nhấn mạnh sự thông minh nhạy bén trong đánh giá).
  • Perceptive: óc quan sát, nhận thức tinh tế.
  • Shrewd: khôn ngoan, sắc sảo (đặc biệt trong các vấn đề thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "weather-wise".

Thành ngữ liên quan
  • "A weather-wise man": Một người đàn ông khôn ngoan, biết nhìn xa trông rộng (theo nghĩa bóng).
    • In business, you need to be a weather-wise man to anticipate market trends. (Trong kinh doanh, bạn cần phải một người khôn ngoan để dự đoán các xu hướng thị trường.)
weather-wise

The old sailor is weather-wise and predicts the coming storm.

tính từ
  1. giỏi đoán thời tiết
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứng thay đổi của dư luận