weathercock

/'weðəkɔk/
Học thuật
Thân thiện
weathercock

The old church's weathercock turns in the wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chong chóng chỉ chiều gió: Một thiết bị, thường hình dạng một con gà trống, được gắn trên nóc nhà hoặc tháp cao để chỉ hướng gió. xoay tự do theo chiều gió.
    • Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều: (Nghĩa bóng) Một người thường xuyên thay đổi quan điểm, lập trường hoặc sự ủng hộ của mình, đặc biệt để phù hợp với hoàn cảnh hoặc xu hướng hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The old church has a golden weathercock on its steeple. (Nhà thờ cổ một chong chóng gió mạ vàng trên tháp chuông.)
    • Look at the weathercock to see which way the wind is blowing. (Hãy nhìn vào chong chóng gió để biết gió đang thổi từ hướng nào.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He is a political weathercock, always changing his stance to please the crowd. (Anh ta một kẻ xoay chiều trong chính trị, luôn thay đổi lập trường để làm hài lòng đám đông.)
    • Don't trust his opinion; he's a weathercock who agrees with the last person he spoke to. (Đừng tin tưởng vào ý kiến của anh ta; anh ta người hay thay đổi, luôn đồng ý với người cuối cùng anh ta nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn like a weathercock": Xoay chuyển, thay đổi nhanh chóng như một chong chóng gió.
    • His loyalties turn like a weathercock depending on who is in power. (Lòng trung thành của anh ta thay đổi nhanh chóng tùy thuộc vào ai đang nắm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather vane (n): Chong chóng gió (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có thể không hình gà trống).
  • Vane (n): Cánh quạt, lá chắn gió (bộ phận của chong chóng gió hoặc cánh tua-bin).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Weather vane, wind vane.
  • Nghĩa bóng: Turncoat, opportunist, flip-flopper, chameleon.
Thành ngữ liên quan
  • "As changeable as a weathercock": Thay đổi liên tục, không kiên định như một chong chóng gió.
    • Her mood is as changeable as a weathercock. (Tâm trạng của ấy thay đổi liên tục như một chong chóng gió.)
weathercock

The old church's weathercock turns in the wind.

danh từ
  1. chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane)
  2. (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều