weatherglass

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ đo thời tiết: "weatherglass" một loại phong vũ biểu đơn giản dùng để chỉ ra sự thay đổi của áp suất khí quyển. Thiết bị này thường một ống thủy tinh chứa chất lỏng (như nước hoặc thủy ngân) mực nước thay đổi theo áp suất không khí, giúp dự báo thời tiết sắp tới.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ già dựa vào dụng cụ đo thời tiết để dự báo bão.)
  • (Một dụng cụ đo thời tiết một món đồ cổ đẹp mắt cũng mục đích thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the weatherglass": tham khảo dụng cụ đo thời tiết.

    • Before setting sail, the captain consulted his weatherglass. (Trước khi ra khơi, thuyền trưởng đã tham khảo dụng cụ đo thời tiết của mình.)
  • "a falling weatherglass": dụng cụ đo thời tiết chỉ áp suất giảm, thường báo hiệu thời tiết xấu.

    • A falling weatherglass often indicates an approaching storm. (Một dụng cụ đo thời tiết chỉ áp suất giảm thường báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather glass (n): một cách viết khác của "weatherglass", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Barometer (n): phong vũ biểu, từ đồng nghĩa hiện đại chính xác hơn.
    • The barometer is a more accurate instrument than a simple weatherglass. (Phong vũ biểu một dụng cụ chính xác hơn so với dụng cụ đo thời tiết đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Barometer: phong vũ biểu (dụng cụ đo áp suất khí quyển).
  • Storm glass: ống dự báo bão (một loại weatherglass cụ thể thường dùng để dự báo bão).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "weatherglass".

Thành ngữ liên quan
  • "to be a weatherglass of something": dấu hiệu hoặc chỉ báo của điều đó.
    • The stock market is often a weatherglass of economic health. (Thị trường chứng khoán thường một chỉ báo về sức khỏe kinh tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "weatherglass"

weatherglass
The sailor checks the weatherglass before setting sail.