web-winged
/'webwi d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh màng: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một số loài động vật có cấu trúc cánh với màng da mỏng kéo dài giữa các chi, giúp chúng có thể lượn hoặc bay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The web-winged bat glided silently through the forest. (Con dơi có cánh màng lướt qua khu rừng một cách lặng lẽ.)
- Scientists studied the anatomy of the web-winged colugo. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu giải phẫu của con cầy bay có cánh màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các mô tả chuyên môn về động vật.
Biến thể và từ gần giống
- Webbed (adj): có màng (thường dùng cho chân vịt, chân ếch).
- Ducks have webbed feet for swimming. (Vịt có chân có màng để bơi.)
- Winged (adj): có cánh.
- The winged insect landed on the leaf. (Con côn trùng có cánh đậu trên chiếc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Patagiate (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) có màng da ở cánh.
- Membrane-winged (adj): có cánh bằng màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (động vật học) có cánh màng (như con di)