webcam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ảnh kỹ thuật số trực tuyến: "webcam" là một loại máy ảnh kỹ thuật số được thiết kế để chụp ảnh tĩnh hoặc quay video và truyền tải chúng qua internet theo thời gian thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I use my webcam to attend online classes. (Tôi sử dụng webcam của mình để tham gia các lớp học trực tuyến.)
- The laptop has a built-in webcam for video calls. (Máy tính xách tay có một webcam tích hợp để gọi video.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn on the webcam": bật webcam lên.
- Don't forget to turn on the webcam before the meeting. (Đừng quên bật webcam trước cuộc họp.)
"webcam resolution": độ phân giải của webcam.
- The webcam resolution is 1080p, which provides clear images. (Độ phân giải của webcam là 1080p, mang lại hình ảnh rõ nét.)
Biến thể và từ gần giống
- Webcam (n): không có biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
- Camera (n): máy ảnh nói chung, nhưng không nhất thiết phải có chức năng truyền tải qua internet.
- My phone's camera is better than the webcam. (Máy ảnh của điện thoại tôi tốt hơn webcam.)
Từ đồng nghĩa
- Camera trực tuyến: một cụm từ mô tả cùng loại thiết bị.
- You need a camera trực tuyến to join the video conference. (Bạn cần một camera trực tuyến để tham gia hội nghị video.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Log into (không phải phrasal verb của "webcam"): đăng nhập vào, thường dùng với các ứng dụng webcam.
- Log into the meeting with your webcam enabled. (Đăng nhập vào cuộc họp với webcam được bật.)
Thành ngữ liên quan
- On camera: trên máy quay, trước ống kính.
- She feels nervous when she is on camera. (Cô ấy cảm thấy lo lắng khi ở trước máy quay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống