webcam

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ảnh kỹ thuật số trực tuyến: "webcam" một loại máy ảnh kỹ thuật số được thiết kế để chụp ảnh tĩnh hoặc quay video truyền tải chúng qua internet theo thời gian thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I use my webcam to attend online classes. (Tôi sử dụng webcam của mình để tham gia các lớp học trực tuyến.)
    • The laptop has a built-in webcam for video calls. (Máy tính xách tay một webcam tích hợp để gọi video.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn on the webcam": bật webcam lên.

    • Don't forget to turn on the webcam before the meeting. (Đừng quên bật webcam trước cuộc họp.)
  • "webcam resolution": độ phân giải của webcam.

    • The webcam resolution is 1080p, which provides clear images. (Độ phân giải của webcam 1080p, mang lại hình ảnh nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Webcam (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
  • Camera (n): máy ảnh nói chung, nhưng không nhất thiết phải chức năng truyền tải qua internet.
    • My phone's camera is better than the webcam. (Máy ảnh của điện thoại tôi tốt hơn webcam.)
Từ đồng nghĩa
  • Camera trực tuyến: một cụm từ mô tả cùng loại thiết bị.
    • You need a camera trực tuyến to join the video conference. (Bạn cần một camera trực tuyến để tham gia hội nghị video.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log into (không phải phrasal verb của "webcam"): đăng nhập vào, thường dùng với các ứng dụng webcam.
    • Log into the meeting with your webcam enabled. (Đăng nhập vào cuộc họp với webcam được bật.)
Thành ngữ liên quan
  • On camera: trên máy quay, trước ống kính.
    • She feels nervous when she is on camera. ( ấy cảm thấy lo lắng khi ở trước máy quay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

webcam
A student uses a webcam to join an online class.