wedding day

Định nghĩa

Danh từ: Ngày cưới, ngày diễn ra lễ cưới.

dụ sử dụng
  • (Ngày cưới thật đẹp trời nắng ấm.)
  • ( ấy đã rất hồi hộp trong ngày cưới của mình.)
  • (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho ngày cưới suốt nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make someone's wedding day special": làm cho ngày cưới của ai đó trở nên đặc biệt.
    • The family worked hard to make the couple's wedding day special. (Gia đình đã làm việc chăm chỉ để làm cho ngày cưới của cặp đôi trở nên đặc biệt.)
  • "the big wedding day": ngày cưới trọng đại (thường dùng thân mật).
    • Everyone is excited for the big wedding day. (Mọi người đều hào hứng cho ngày cưới trọng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding (n): đám cưới, lễ cưới.
    • The wedding was held in a church. (Đám cưới được tổ chức trong một nhà thờ.)
  • Wedding anniversary (n): ngày kỷ niệm cưới.
    • They celebrated their 10th wedding anniversary. (Họ đã kỷ niệm 10 năm ngày cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuptial day: ngày hôn lễ (trang trọng hơn).
  • Marriage day: ngày kết hôn (nhấn mạnh vào sự kiện pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wedding day". Tuy nhiên, có thể dùng: - Get married on: kết hôn vào (ngày nào đó). - They got married on a Saturday. (Họ kết hôn vào một ngày thứ Bảy.)

Thành ngữ liên quan
  • The best day of one's life: ngày tuyệt vời nhất trong đời (thường dùng để chỉ ngày cưới).
    • For many, the wedding day is the best day of their life. (Đối với nhiều người, ngày cưới ngày tuyệt vời nhất trong đời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wedding day"

wedding day
The bride and groom smile happily on their wedding day.