wedding-day

/'wedi dei/
Học thuật
Thân thiện
wedding-day

The couple celebrates their wedding-day with a joyful ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày cưới: Ngày diễn ra lễ kết hôn chính thức của một cặp đôi.
    • Ngày kỷ niệm ngày cưới: Ngày kỷ niệm hàng năm của ngày cưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They chose a beautiful summer date for their wedding-day. (Họ đã chọn một ngày mùa đẹp trời cho ngày cưới của mình.)
    • On their wedding-day, everything went perfectly. (Vào ngày cưới của họ, mọi thứ diễn ra hoàn hảo.)
    • We always go out for a special dinner on our wedding-day. (Chúng tôi luôn đi ăn tối đặc biệt vào ngày kỷ niệm ngày cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remember one's wedding-day": nhớ về ngày cưới của mình.
    • She often looks at photos to remember her wedding-day. ( ấy thường xem ảnh để nhớ về ngày cưới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding (n): đám cưới, hôn lễ.
    • The wedding will be held at the church. (Hôn lễ sẽ được tổ chức tại nhà thờ.)
  • Wedding anniversary (n): lễ kỷ niệm ngày cưới.
    • They celebrated their 25th wedding anniversary. (Họ đã kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage day: ngày kết hôn.
  • Nuptial day: ngày thành hôn (trang trọng, ít dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • The happiest day of one's life: Ngày hạnh phúc nhất đời người (thường dùng để chỉ ngày cưới).
    • Many people describe their wedding-day as the happiest day of their life. (Nhiều người mô tả ngày cưới của họ ngày hạnh phúc nhất trong đời.)
wedding-day

The couple celebrates their wedding-day with a joyful ceremony.

danh từ
  1. ngày cưới; ngày kỷ niệm ngày cưới