wedding guest

Định nghĩa

Danh từ: "wedding guest" một cụm danh từ chỉ một người được mời đến dự một đám cưới. Đây một danh từ ghép, trong đó "wedding" có nghĩa đám cưới "guest" có nghĩa khách mời.

dụ sử dụng
  • (Người khách mời đám cưới đã đến sớm để giúp trang trí địa điểm.)
  • ( ấy đã mua một chiếc váy mới để mặc với tư cách khách mời đám cưới.)
  • (Mỗi khách mời đám cưới đều nhận được một món quà nhỏ tại tiệc chiêu đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wedding guest": trở thành khách mời đám cưới.
    • I am honored to be a wedding guest at your ceremony. (Tôi rất vinh dự khi khách mời đám cưới tại buổi lễ của bạn.)
  • "a wedding guest list": danh sách khách mời đám cưới.
    • The couple spent hours finalizing the wedding guest list. (Cặp đôi đã dành nhiều giờ để hoàn thiện danh sách khách mời đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding (danh từ): đám cưới.
    • The wedding was held in a beautiful garden. (Đám cưới được tổ chức trong một khu vườn đẹp.)
  • Guest (danh từ): khách mời.
    • He was a guest at the party. (Anh ấy khách mời tại bữa tiệc.)
  • Wedding party (danh từ): đoàn phù dâu, phù rể hoặc nhóm người tham gia chính trong đám cưới (không phải khách mời).
  • Wedding attendee (danh từ): người tham dự đám cưới (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Guest at a wedding: khách mời tại đám cưới.
  • Wedding attendee: người tham dự đám cưới.
  • Invitee to a wedding: người được mời đến đám cưới.
Các cụm từ liên quan
  • Wedding guest book: sổ lưu bút dành cho khách mời đám cưới.
    • Please sign the wedding guest book before you leave. (Vui lòng vào sổ lưu bút khách mời trước khi bạn ra về.)
  • Wedding guest outfit: trang phục dành cho khách mời đám cưới.
    • She chose a simple but elegant wedding guest outfit. ( ấy chọn một bộ trang phục khách mời đám cưới đơn giản nhưng thanh lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "a wedding guest's duty": nhiệm vụ của khách mời đám cưới (thường chúc phúc tham gia các hoạt động).
    • It is a wedding guest's duty to congratulate the couple. (Nhiệm vụ của khách mời đám cưới chúc mừng cặp đôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wedding guest"

wedding guest
A wedding guest signs the guest book at the reception.