wedding-guest
/'wedi gest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách dự lễ cưới: Một người được mời tham dự và chứng kiến nghi lễ kết hôn của một cặp đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All the wedding-guests received a beautiful invitation. (Tất cả khách dự lễ cưới đều nhận được một tấm thiệp mời đẹp.)
- The bride and groom greeted each wedding-guest personally. (Cô dâu và chú rể chào đón từng khách dự lễ cưới một cách cá nhân.)
- As a wedding-guest, it's polite to bring a gift for the couple. (Là một khách dự lễ cưới, việc mang theo một món quà cho cặp đôi là lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a wedding-guest": là một khách mời dự đám cưới.
- I am honored to be a wedding-guest at my best friend's ceremony. (Tôi rất vinh dự được là khách dự lễ cưới trong nghi lễ của người bạn thân nhất.)
"the list of wedding-guests": danh sách khách mời dự đám cưới.
- Compiling the list of wedding-guests was a difficult task. (Việc biên soạn danh sách khách dự lễ cưới là một nhiệm vụ khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Guest (n): khách, người được mời.
- We have guests staying with us this weekend. (Chúng tôi có khách ở lại vào cuối tuần này.)
Wedding party (n): nhóm người chính trong đám cưới (bao gồm cô dâu, chú rể, phù dâu, phù rể...). Lưu ý: Đây là một cụm từ riêng, không phải biến thể của "wedding-guest".
Từ đồng nghĩa
- Marriage attendee: người tham dự hôn lễ.
- Ceremony guest: khách dự nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "wedding-guest".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "wedding-guest".