wedding-guest

/'wedi gest/
Học thuật
Thân thiện
wedding-guest

A wedding-guest smiles as the newlyweds cut the cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách dự lễ cưới: Một người được mời tham dự chứng kiến nghi lễ kết hôn của một cặp đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All the wedding-guests received a beautiful invitation. (Tất cả khách dự lễ cưới đều nhận được một tấm thiệp mời đẹp.)
    • The bride and groom greeted each wedding-guest personally. (Cô dâu chú rể chào đón từng khách dự lễ cưới một cách cá nhân.)
    • As a wedding-guest, it's polite to bring a gift for the couple. ( một khách dự lễ cưới, việc mang theo một món quà cho cặp đôi lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wedding-guest": một khách mời dự đám cưới.

    • I am honored to be a wedding-guest at my best friend's ceremony. (Tôi rất vinh dự được khách dự lễ cưới trong nghi lễ của người bạn thân nhất.)
  • "the list of wedding-guests": danh sách khách mời dự đám cưới.

    • Compiling the list of wedding-guests was a difficult task. (Việc biên soạn danh sách khách dự lễ cưới một nhiệm vụ khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Guest (n): khách, người được mời.

    • We have guests staying with us this weekend. (Chúng tôi khách ở lại vào cuối tuần này.)
  • Wedding party (n): nhóm người chính trong đám cưới (bao gồm cô dâu, chú rể, phù dâu, phù rể...). Lưu ý: Đây một cụm từ riêng, không phải biến thể của "wedding-guest".

Từ đồng nghĩa
  • Marriage attendee: người tham dự hôn lễ.
  • Ceremony guest: khách dự nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "wedding-guest".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "wedding-guest".

wedding-guest

A wedding-guest smiles as the newlyweds cut the cake.

danh từ
  1. khách dự lễ cưới