wedding-dress

/'wedi dres/
Học thuật
Thân thiện
wedding-dress

The bride wears a beautiful wedding-dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo cưới: Trang phục đặc biệt, thường một chiếc váy dài, được cô dâu mặc trong lễ cưới. biểu tượng cho sự quan trọng tính trang trọng của ngày lễ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She looked beautiful in her white wedding-dress. ( ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc áo cưới màu trắng.)
    • Choosing the perfect wedding-dress can take a long time. (Việc chọn chiếc áo cưới hoàn hảo có thể mất rất nhiều thời gian.)
    • The wedding-dress was passed down from her grandmother. (Chiếc áo cưới được truyền lại từ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a wedding-dress": mặc áo cưới.

    • Every girl dreams of the day she will wear a wedding-dress. (Mọi gái đều về ngày mình sẽ mặc áo cưới.)
  • "to fit into a wedding-dress": vừa với áo cưới (thường nói về kích cỡ).

    • She worked hard to fit into her mother's wedding-dress. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để có thể mặc vừa chiếc áo cưới của mẹ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding gown (n): từ đồng nghĩa với "wedding-dress", chỉ áo cưới, thường có vẻ trang trọng hơn.

    • The wedding gown was adorned with lace and pearls. (Chiếc áo cưới được trang trí bằng ren ngọc trai.)
  • Bridal wear (n): trang phục cô dâu nói chung, có thể bao gồm áo cưới các phụ kiện đi kèm.

    • The boutique specializes in elegant bridal wear. (Cửa hàng chuyên về trang phục cô dâu thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridal gown: áo cưới (của cô dâu).
  • Marriage dress: áo cưới (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wedding-dress".)

wedding-dress

The bride wears a beautiful wedding-dress.

danh từ
  1. áo cưới