wedding-favour

/'wedi ,feiv /
Học thuật
Thân thiện
wedding-favour

A bride hands out wedding-favours to her guests at the reception.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quà tặng nhỏ cho khách mời trong đám cưới: Một món quà nhỏ, thường mang tính trang trí hoặc kỷ niệm, được chủ hôn tặng cho khách mời để cảm ơn họ đã tham dự lễ cưới.
    • Vật kỷ niệm từ tiệc cưới: Một vật phẩm, thường đồ trang trí bàn tiệc như hoa cưới, nến nhỏ, bánh ngọt được đóng gói đẹp mắt, khách có thể mang về nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple chose scented candles as their wedding favour. (Cặp đôi đã chọn nến thơm làm quà tặng cho khách mời trong đám cưới của họ.)
    • Each place setting had a beautiful wedding favour next to the plate. (Mỗi chỗ ngồi đều một món quà cưới xinh xắn đặt cạnh chiếc đĩa.)
    • Making homemade jam for a wedding favour adds a personal touch. (Làm mứt tự tay cho quà tặng khách cưới sẽ tăng thêm nét cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give out wedding favours": Phát quà tặng cho khách mời trong đám cưới.

    • The bride and groom will give out wedding favours at the end of the reception. (Cô dâu chú rể sẽ phát quà tặng cho khách vào cuối buổi tiệc chiêu đãi.)
  • "Personalized wedding favour": Quà tặng cưới khắc/ghi tên hoặc ngày cưới.

    • Their personalized wedding favours were miniature bottles of wine with their names on the label. (Quà cưới cá nhân hóa của họ những chai rượu vang nhỏ tên họ trên nhãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding gift (n): Quà cưới (thường do khách tặng cho cô dâu chú rể).
  • Party favour (n): Quà tặng nhỏ cho khách trong các bữa tiệc (sinh nhật, tiệc trẻ em...).
Từ đồng nghĩa
  • Keepsake: Vật lưu niệm.
  • Memento: Vật kỷ niệm.
  • Thank-you gift: Quà cảm ơn.
Thành ngữ liên quan
  • A favour returned: Một ân huệ được đáp lại (không phải thành ngữ trực tiếp với "wedding favour", nhưng giải thích ý nghĩa của việc tặng quà để cảm ơn).
    • Giving wedding favours is like a favour returned to the guests for their presence and blessings. (Việc tặng quà cưới giống như một ân huệ đáp lại cho sự hiện diện những lời chúc phúc của khách mời.)
wedding-favour

A bride hands out wedding-favours to her guests at the reception.

danh từ
  1. n hoa cưới