wedding-present

/'wedi ,preznt/
Học thuật
Thân thiện
wedding-present

The couple received a beautiful wedding-present from their friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quà mừng đám cưới: Một món quà được tặng cho cô dâu chú rể để chúc mừng họ nhân dịp kết hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They received many beautiful wedding-presents from their friends and family. (Họ nhận được rất nhiều quà mừng đám cưới đẹp từ bạn bè gia đình.)
    • What is an appropriate wedding-present for a modern couple? (Món quà mừng đám cưới phù hợp cho một cặp đôi hiện đại ?)
    • We bought them a set of dishes as a wedding-present. (Chúng tôi đã mua tặng họ một bộ đĩa làm quà mừng đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a wedding-present": tặng một món quà mừng đám cưới.

    • It is customary to give a wedding-present to the newlyweds. (Việc tặng quà mừng đám cưới cho cặp tân hôn một phong tục.)
  • "wedding-present list": danh sách quà cưới (danh sách cô dâu chú rể lập ra để gợi ý quà tặng).

    • The couple created a wedding-present list at a department store. (Cặp đôi đã lập một danh sách quà cưới tại một cửa hàng bách hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding gift (n): quà cưới (nghĩa giống hệt, có thể dùng thay thế).
    • "Wedding gift" is a more common synonym for "wedding-present". ("Wedding gift" từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "wedding-present".)
Từ đồng nghĩa
  • Wedding gift: quà cưới.
  • Bridal present: quà tặng cho cô dâu (có thể dùng chung cho đám cưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "wedding-present").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "wedding-present").

wedding-present

The couple received a beautiful wedding-present from their friends.

danh từ
  1. quà mừng đám cưới