wedding-ring

/'wedi ri /
Học thuật
Thân thiện
wedding-ring

The bride and groom exchange wedding-rings at the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhẫn cưới: Một chiếc nhẫn, thường làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạch kim, được trao đổi giữa hai người trong lễ cưới như một biểu tượng của hôn nhân lời cam kết. thường được đeongón áp út.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She lost her wedding-ring while washing her hands. ( ấy đã làm mất chiếc nhẫn cưới khi rửa tay.)
    • The tradition of exchanging wedding-rings dates back centuries. (Truyền thống trao đổi nhẫn cưới từ nhiều thế kỷ trước.)
    • His simple gold wedding-ring was a gift from his wife. (Chiếc nhẫn cưới bằng vàng đơn giản của anh ấy món quà từ vợ anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a wedding-ring": đeo nhẫn cưới (thể hiện tình trạng hôn nhân).
    • In many cultures, wearing a wedding-ring on the left hand signifies you are married. (Ở nhiều nền văn hóa, việc đeo nhẫn cưới ở tay trái biểu thị bạn đã kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedding band (n): một cách gọi khác của "wedding-ring", thường chỉ những chiếc nhẫn cưới kiểu dáng đơn giản, không đá quý.
    • He chose a plain platinum wedding band. (Anh ấy chọn một chiếng nhẫn cưới bằng bạch kim trơn.)
  • Engagement ring (n): nhẫn đính hôn (thường đá quý, được tặng khi cầu hôn, trước lễ cưới).
    • Her engagement ring has a large diamond. (Chiếc nhẫn đính hôn của ấy một viên kim cương lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage ring (n): nhẫn hôn nhân (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "wedding-ring")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wedding-ring")

wedding-ring

The bride and groom exchange wedding-rings at the altar.

danh từ
  1. nhẫn cưới