wedding-tour

/'wedi tu / Cách viết khác : (wedding-trip) /'wedi trip/
Học thuật
Thân thiện
wedding-tour

The newlyweds embark on their wedding-tour across Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc du lịch tuần trăng mật: Chỉ chuyến đi nghỉ ngơi, du lịch của cặp đôi mới cưới ngay sau lễ cưới. Đây một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple embarked on their wedding-tour to Italy. (Cặp đôi bắt đầu chuyến du lịch tuần trăng mật của họ tới Ý.)
    • In the 19th century, a wedding-tour was a common practice among the wealthy. (Vào thế kỷ 19, một chuyến du lịch tuần trăng mật một thông lệ phổ biến trong giới giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản mang tính lịch sử để mô tả khái niệm tuần trăng mật thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Wedding trip (n): Cách viết khác với nghĩa tương tự, cũng có nghĩa cuộc du lịch tuần trăng mật.
  • Honeymoon (n): Tuần trăng mật. Đây từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "wedding-tour".
Từ đồng nghĩa
  • Honeymoon: Tuần trăng mật (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại).
Lưu ý
  • "Wedding-tour" một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "honeymoon" được sử dụng để chỉ chuyến đi này.
wedding-tour

The newlyweds embark on their wedding-tour across Europe.

danh từ
  1. cuộc du lịch tuần trăng mặt