wedgwood

/'wed wud/
Học thuật
Thân thiện
wedgwood

A blue and white Wedgwood vase sits on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng, thường viết hoa 'Wedgwood'):

    • Đồ gốm Wedgwood: Một loại đồ gốm sứ cao cấp nổi tiếng của Anh, do Josiah Wedgwood sáng lập, thường trang trí tinh xảo màu trắng trên nền xanh lam (hoặc các màu nền khác).
    • Màu xanh Wedgwood: Một sắc thái màu xanh lam đặc trưng, lấy cảm hứng từ màu men nền phổ biến của dòng đồ gốm này.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Thuộc về hoặc đặc điểm của đồ gốm Wedgwood.
    • màu xanh Wedgwood: Mô tả màu sắc xanh lam nhạt, trong trẻo đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a valuable collection of Wedgwood. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm Wedgwood quý giá.)
    • She inherited a beautiful piece of blue Wedgwood from her grandmother. ( ấy được thừa kế một món đồ gốm Wedgwood màu xanh tuyệt đẹp từ ngoại.)
    • The walls were painted in a soft Wedgwood. (Những bức tường được sơn một màu xanh Wedgwood dịu nhẹ.)
  • Tính từ (định ngữ):

    • She collects Wedgwood pottery. ( ấy sưu tầm đồ gốm Wedgwood.)
    • He gave her a Wedgwood vase as a wedding gift. (Anh ấy tặng một chiếc bình Wedgwood làm quà cưới.)
    • She wore a dress in a lovely Wedgwood blue. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh Wedgwood rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wedgwood blue": Cụm từ cố định để chỉ chính xác màu xanh lam đặc trưng của dòng gốm này.
    • The classic Wedgwood blue is instantly recognizable. (Màu xanh Wedgwood cổ điển có thể nhận ra ngay lập tức.)
Biến thể từ liên quan
  • Jasperware: Tên gọi kỹ thuật cho dòng sản phẩm gốm đá nổi tiếng nhất của Wedgwood, thường trang trí trắng chạm nổi trên nền màu rắn (phổ biến nhất là xanh lam).
  • Pottery / Ceramics: Đồ gốm sứ (từ chung).
  • Cameo: Hình chạm nổi (kiểu trang trí đặc trưng trên đồ Wedgwood).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác cho thương hiệu này). Có thể mô tả chung fine china (đồ sứ cao cấp) hoặc ornamental pottery (đồ gốm trang trí), nhưng không thể hiện đầy đủ giá trị lịch sử đặc trưng thương hiệu của Wedgwood.
Lưu ý
  • Wedgwood một thương hiệu tên riêng, vậy thường được viết hoa. Tuy nhiên, khi dùng như một tính từ chỉ màu sắc (wedgwood blue), đôi khi có thể được viết thường.
  • Mặc dù nổi tiếng nhất với màu xanh lam trang trí trắng, đồ Wedgwood cũng được sản xuất với nhiều màu nền khác như xanh lục, hoa cà, đen.
wedgwood

A blue and white Wedgwood vase sits on a wooden shelf.

danh từ
  1. đồ gốm men xanh trong
  2. (định ngữ) màu xanh trong

Từ đồng nghĩa