weed-killer

/'wi:d,kil /
Học thuật
Thân thiện
weed-killer

A gardener sprays weed-killer on the dandelions in his lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc diệt cỏ dại: Một loại hóa chất hoặc sản phẩm được sử dụng để tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của cỏ dại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sprayed weed-killer on the dandelions in the lawn. (Anh ấy phun thuốc diệt cỏ lên những cây bồ công anh trên bãi cỏ.)
    • Using an organic weed-killer is better for the environment. (Sử dụng thuốc diệt cỏ hữu cơ thì tốt hơn cho môi trường.)
    • Always wear gloves when handling weed-killer. (Luôn đeo găng tay khi xử lý thuốc diệt cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply weed-killer": phun, rải thuốc diệt cỏ.
    • It's important to apply weed-killer on a calm, dry day. (Việc phun thuốc diệt cỏ vào một ngày khô ráo, không gió rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbicide (n): thuốc diệt cỏ (từ chuyên môn, đồng nghĩa với "weed-killer").
    • Glyphosate is a common herbicide. (Glyphosate một loại thuốc diệt cỏ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbicide: thuốc diệt cỏ.
  • Weed control product: sản phẩm kiểm soát cỏ dại.
weed-killer

A gardener sprays weed-killer on the dandelions in his lawn.

danh từ
  1. thuốc diệt cỏ dại