week-day

/'wi:kdei/
Học thuật
Thân thiện
week-day

A family eats dinner together on a week-day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày thường trong tuần: Chỉ một ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, đôi khi bao gồm cả thứ Bảy, không phải ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The library is open from 9 a.m. to 5 p.m. on weekdays. (Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều vào các ngày thường.)
    • I prefer to go shopping on a weekday because it's less crowded. (Tôi thích đi mua sắm vào một ngày thường ít đông đúc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a weekday": vào một ngày thường.

    • The meeting is scheduled for a weekday. (Cuộc họp được lên lịch vào một ngày thường.)
  • "weekday hours": giờ làm việc trong tuần.

    • Weekday hours for the office are 8 to 6. (Giờ làm việc trong tuần của văn phòng từ 8 đến 6 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weekend (n): cuối tuần (thường thứ Bảy Chủ nhật).

    • We are going to the beach this weekend. (Chúng tôi sẽ đi biển vào cuối tuần này.)
  • Workday (n): ngày làm việc (có thể trùng với ngày thường hoặc không, tùy lịch làm việc).

    • My workday starts at 8 a.m. (Ngày làm việc của tôi bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Workday: ngày làm việc (trong ngữ cảnh lịch làm việc tiêu chuẩn).
  • Business day: ngày làm việc (thường dùng trong thương mại, ngân hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "weekday".)

week-day

A family eats dinner together on a week-day.

danh từ
  1. ngày thường trong tuần (không phi chủ nhật)