week-end
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ nghỉ cuối tuần: Khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường bao gồm ngày thứ Bảy và Chủ Nhật, sau một tuần làm việc hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous partons à la campagne ce week-end. (Chúng tôi sẽ về quê cuối tuần này.)
- Je préfère un week-end tranquille à la maison. (Tôi thích một kỳ nghỉ cuối tuần yên tĩnh ở nhà.)
- Passez un bon week-end ! (Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!)
Các cách sử dụng nâng cao
"week-end prolongé": kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài (khi có thêm một ngày lễ vào thứ Sáu hoặc thứ Hai).
- Grâce au jour férié, nous avons un week-end prolongé. (Nhờ có ngày lễ, chúng tôi có một kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài.)
"week-end d'intégration": chuyến đi cuối tuần giao lưu, kết nập (thường dành cho sinh viên mới).
- Le week-end d'intégration est organisé par l'université. (Chuyến đi giao lưu cuối tuần được tổ chức bởi trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Fin de semaine (locution nominale): cuối tuần (cách nói thay thế, phổ biến hơn ở Canada).
- Je vais faire le ménage en fin de semaine. (Tôi sẽ dọn dẹp vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Congé de fin de semaine: kỳ nghỉ cuối tuần (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "week-end")
danh từ giống đực
- kỳ nghỉ cuối tuần (gồm thứ bảy và chủ nhật)