week-ender
/'wi:k'end /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi chơi vào dịp cuối tuần: Một người thường xuyên đi du lịch, nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động giải trí vào cuối tuần, thường là rời khỏi nơi ở chính của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small coastal town is full of weekenders every Saturday. (Thị trấn ven biển nhỏ đầy ắp những người đi chơi cuối tuần vào mỗi thứ Bảy.)
- As a weekender, she escapes the city noise every Friday evening. (Là một người đi chơi cuối tuần, cô ấy trốn khỏi tiếng ồn thành phố vào mỗi tối thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A regular weekender": Một người thường xuyên đi chơi cuối tuần, gần như thành thói quen.
- He's a regular weekender at the mountain cabin. (Anh ấy là một người thường xuyên đi chơi cuối tuần ở căn nhà gỗ trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Weekend (n): Cuối tuần.
- We are planning a trip for the weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào cuối tuần.)
- Weekending (n, ít dùng): Hành động đi chơi cuối tuần.
- Her favorite activity is weekending in the countryside. (Hoạt động yêu thích của cô ấy là đi chơi cuối tuần ở vùng quê.)
Từ đồng nghĩa
- Weekend traveler: Khách du lịch cuối tuần.
- Weekend visitor: Khách thăm cuối tuần.
Thành ngữ liên quan
- Live like a weekender: Sống và tận hưởng như một người đang đi nghỉ cuối tuần, ngay cả trong những ngày thường.
- Since he retired, he tries to live like a weekender every day. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy cố gắng sống như một người đi chơi cuối tuần vào mỗi ngày.)
danh từ
- người đi chi vào dịp cuối tuần