weighable
/'wei bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cân được: Chỉ một vật có thể được đặt lên cân để xác định trọng lượng của nó. Từ này mô tả đặc tính của một vật chất hoặc đối tượng có thể đo lường khối lượng bằng dụng cụ cân.
- Có thể đánh giá, có thể cân nhắc: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ một yếu tố, lý lẽ hoặc ý kiến có thể được xem xét, đánh giá một cách nghiêm túc và có giá trị trong một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gold nugget is weighable on this small scale. (Mẩu vàng này có thể cân được trên chiếc cân nhỏ này.)
- All ingredients must be weighable for the recipe to be accurate. (Tất cả nguyên liệu phải có thể cân được để công thức chính xác.)
- His argument was not weighable in the final decision. (Lập luận của anh ta không phải là điều có thể cân nhắc được trong quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Thường dùng để mô tả tính chất vật lý của mẫu vật.
- The sample must be dry and weighable before analysis. (Mẫu vật phải khô và có thể cân được trước khi phân tích.)
Trong ngữ cảnh trừu tượng: Dùng để nói về giá trị có thể đong đếm, đánh giá được.
- The emotional impact of the event is not easily weighable. (Tác động tình cảm của sự kiện không dễ gì đánh giá được.)
Biến thể và từ gần giống
- Weigh (động từ): Cân, cân nhắc.
- Please weigh the fruit. (Hãy cân số trái cây đi.)
- Weight (danh từ): Trọng lượng, cân nặng.
- The weight of the package is 2 kg. (Trọng lượng của gói hàng là 2 kg.)
- Unweighable (tính từ): Không thể cân được, không thể đánh giá được.
- The value of kindness is unweighable. (Giá trị của lòng tốt là không thể cân đo được.)
Từ đồng nghĩa
- Measurable: Có thể đo lường được.
- Quantifiable: Có thể định lượng được.
Từ trái nghĩa
- Immeasurable: Không thể đo lường được.
- Unweighable: Không thể cân được.
tính từ
- có thể cân được