weighage

/'weiid /
Học thuật
Thân thiện
weighage

A merchant pays the weighage for his goods at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cước cân, thuế cân: Khoản phí hoặc thuế được tính dựa trên trọng lượng của hàng hóa, thường được áp dụng trong vận chuyển hoặc thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipping company charges a weighage based on the total weight of the cargo. (Công ty vận chuyển tính cước cân dựa trên tổng trọng lượng của hàng.)
    • The customs department collects a weighage for all imported goods. (Cục hải quan thu thuế cân cho tất cả hàng hóa nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a weighage": đánh thuế cân, áp đặt cước cân.
    • The port authority decided to impose a new weighage on bulk commodities. (Cảng vụ quyết định áp đặt một mức cước cân mới đối với hàng hóa rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Weigh (động từ): cân, cân nhắc.
  • Weight (danh từ): trọng lượng, cân nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Weighing charge: phí cân.
  • Weight-based fee: phí tính theo trọng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "weighage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "weighage".

weighage

A merchant pays the weighage for his goods at the market.

danh từ
  1. cước cân, thuế cân