weight-lifting
/'weit,lifti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn cử tạ: Môn thể thao hoặc hoạt động thể dục liên quan đến việc nâng tạ, thường là các quả tạ đòn (barbell) hoặc tạ đơn (dumbbell), để rèn luyện sức mạnh và thể lực. Đây là một môn thể thao thi đấu với các động tác cụ thể như cử giật (snatch) và cử đẩy (clean and jerk).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took up weight-lifting to build muscle. (Anh ấy bắt đầu tập môn cử tạ để xây dựng cơ bắp.)
- Weight-lifting is an Olympic sport. (Cử tạ là một môn thể thao Olympic.)
- Proper technique is crucial in weight-lifting to avoid injury. (Kỹ thuật đúng là rất quan trọng trong môn cử tạ để tránh chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up weight-lifting": bắt đầu tập luyện môn cử tạ.
- After the doctor's advice, she decided to take up weight-lifting. (Sau lời khuyên của bác sĩ, cô ấy quyết định bắt đầu tập cử tạ.)
"competitive weight-lifting": cử tạ thi đấu.
- He trains six hours a day for competitive weight-lifting. (Anh ấy tập luyện sáu giờ một ngày cho môn cử tạ thi đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Weightlifter (n): vận động viên cử tạ, người tập cử tạ.
- The weightlifter broke the national record. (Vận động viên cử tạ đã phá kỷ lục quốc gia.)
Weight training (n): tập tạ (nói chung, thường với mục đích rèn luyện sức mạnh hơn là thi đấu).
- She incorporates weight training into her fitness routine. (Cô ấy kết hợp tập tạ vào thói quen thể dục của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Strength training: tập luyện sức mạnh (có thể bao gồm cử tạ và các hình thức khác).
- Powerlifting: môn cử tạ quyền lực (một môn thể thao khác với các động tác thi đấu khác như squat, bench press, deadlift).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "weight-lifting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "weight-lifting")
danh từ
- (thể dục,thể thao) môn cử tạ