weightless
/'weitlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có trọng lượng, không trọng lượng: Trạng thái mà một vật thể không chịu tác động của trọng lực hoặc lực hấp dẫn, khiến nó không có cảm giác nặng.
- Nhẹ bẫng, nhẹ tênh: Cảm giác chủ quan về sự nhẹ nhàng, phiêu bồng, như thể không có trọng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Astronauts experience a weightless environment inside the space station. (Các phi hành gia trải nghiệm môi trường không trọng lượng bên trong trạm vũ trụ.)
- After dropping the heavy backpack, my shoulders felt weightless. (Sau khi bỏ chiếc ba lô nặng xuống, vai tôi cảm thấy nhẹ bẫng.)
- The dancer moved with a weightless grace. (Vũ công di chuyển với một vẻ duyên dáng nhẹ tênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel weightless": cảm thấy nhẹ bẫng, thường do cảm xúc hoặc sự giải thoát.
- After the successful presentation, all my anxiety vanished and I felt weightless. (Sau bài thuyết trình thành công, mọi lo lắng của tôi tan biến và tôi cảm thấy nhẹ bẫng.)
"weightless condition": tình trạng không trọng lượng, thường trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ.
- The experiment studied plant growth in a weightless condition. (Thí nghiệm nghiên cứu sự phát triển của thực vật trong điều kiện không trọng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Weightlessness (danh từ): tình trạng không trọng lượng, sự phi trọng lượng.
- The sensation of weightlessness is strange at first. (Cảm giác về tình trạng không trọng lượng lúc đầu thật kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Buoyant: nổi, có sức nổi; có thể dùng ẩn dụ cho cảm giác nhẹ nhàng, phấn chấn.
- Ethereal: thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về thế gian này.
Từ trái nghĩa
- Heavy: nặng nề.
- Weighty: có trọng lượng lớn; (nghĩa bóng) quan trọng, nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
(Từ "weightless" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với nó thường mang nghĩa đen hoặc mô tả trực tiếp.)
tính từ
- không nặng, không có trọng lượng
- không quan trọng