weirdness
/'wi dnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kỳ quặc, tính kỳ dị, tính lạ lùng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc rất khác thường, kỳ lạ hoặc khó hiểu.
- Tính chất siêu tự nhiên, tính chất phi thường: Đặc điểm gợi liên tưởng đến thế giới siêu nhiên, ma quái hoặc huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weirdness of the old house gave me chills. (Sự kỳ lạ của ngôi nhà cũ khiến tôi nổi da gà.)
- I couldn't explain the weirdness of his behavior. (Tôi không thể giải thích được tính kỳ quặc trong hành vi của anh ta.)
- The movie's charm lies in its delightful weirdness. (Sức hấp dẫn của bộ phim nằm ở sự kỳ dị đầy thú vị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embrace the weirdness": chấp nhận và tận hưởng sự khác biệt, kỳ lạ.
- In this creative field, you have to learn to embrace the weirdness. (Trong lĩnh vực sáng tạo này, bạn phải học cách chấp nhận sự kỳ quặc.)
- "a sense of weirdness": một cảm giác về sự kỳ lạ.
- A sudden sense of weirdness overcame me in the empty hallway. (Một cảm giác kỳ lạ đột ngột ập đến với tôi trong hành lang vắng vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Weird (adj): kỳ lạ, kỳ quặc.
- He has a weird sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước kỳ lạ.)
- Weirdly (adv): một cách kỳ lạ.
- The room was weirdly silent. (Căn phòng im lặng một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Strangeness: sự lạ lùng, sự xa lạ.
- Bizarreness: sự kỳ quái, sự kỳ dị.
- Oddity: sự kỳ cục, tính chất kỳ lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "weirdness")
Thành ngữ liên quan
- Weird and wonderful: kỳ lạ nhưng tuyệt vời (thường dùng để mô tả những thứ sáng tạo hoặc độc đáo một cách tích cực).
- The art exhibition was full of weird and wonderful creations. (Triển lãm nghệ thuật đầy những sáng tạo vừa kỳ lạ vừa tuyệt vời.)
danh từ
- tính chất siêu tự nhiên, tính chất phi thường
- tính kỳ quặc, tính kỳ dị, tính khó hiểu