weldability

/,weld 'biliti/
Học thuật
Thân thiện
weldability

A technician tests the weldability of two metal plates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hàn được: Đặc tính của một vật liệu (thường kim loại) cho phép có thể được hàn lại với nhau hoặc với một vật liệu khác để tạo thành một mối nối bền vững đạt chất lượng yêu cầu. Tính chất này phụ thuộc vào thành phần hóa học, cấu trúc các đặc tính vật của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steel's high carbon content negatively affects its weldability. (Hàm lượng carbon cao trong thép ảnh hưởng tiêu cực đến tính hàn được của .)
    • Good weldability is a key factor when selecting materials for this construction project. (Tính hàn được tốt một yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho dự án xây dựng này.)
    • This alloy is popular due to its excellent corrosion resistance and weldability. (Hợp kim này phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tính hàn được tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assessing/Predicting weldability": Đánh giá/Dự đoán tính hàn được.

    • Engineers use specific tests for assessing the weldability of new alloys. (Các kỹ sư sử dụng các bài kiểm tra cụ thể để đánh giá tính hàn được của các hợp kim mới.)
  • "Weldability issues/Problems": Các vấn đề về tính hàn được.

    • Cracking is a common weldability problem with this type of aluminum. (Nứt một vấn đề phổ biến về tính hàn được với loại nhôm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Weldable (adj): Có thể hàn được.

    • These two metals are not easily weldable to each other. (Hai kim loại này không dễ hàn được với nhau.)
  • Weld (động từ/danh từ): Hàn / Mối hàn.

    • He will weld the pieces together. (Anh ấy sẽ hàn các mảnh lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Joinability (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Khả năng liên kết (ít phổ biến hơn).
  • Fusion suitability: Tính phù hợp để nóng chảy liên kết (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'weldability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'weldability')

weldability

A technician tests the weldability of two metal plates.

danh từ
  1. tính hàn được (của kim loại)