well-boring

/'wel'b :ri /
Học thuật
Thân thiện
well-boring

A worker operates a well-boring machine in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khoan giếng: Chỉ hành động, quá trình hoặc kỹ thuật tạo ra một cái giếng bằng cách khoan sâu xuống lòng đất để tiếp cận nguồn nước ngầm, dầu mỏ, hoặc khí đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The well-boring in the village was successful, providing clean water for everyone. (Việc khoan giếng trong làng đã thành công, cung cấp nước sạch cho mọi người.)
    • Modern well-boring requires specialized equipment and skilled engineers. (Kỹ thuật khoan giếng hiện đại đòi hỏi thiết bị chuyên dụng các kỹ sư lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng cơ sở hạ tầng, khai thác tài nguyên.
Biến thể từ gần giống
  • Well drill (n): Máy khoan giếng.
  • Borehole (n): Lỗ khoan, giếng khoan (thường dùng trong địa chất kỹ thuật).
  • Water well drilling (n): Khoan giếng nước (một cụm từ cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Drilling: Sự khoan (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác ngoài giếng).
  • Boring: Sự khoan (thường dùng trong kỹ thuật xây dựng địa chất).
well-boring

A worker operates a well-boring machine in a field.

danh từ
  1. sự khoan giếng