well-built

/'wel'bilt/
Học thuật
Thân thiện
well-built

A well-built man carries a heavy box up the stairs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vạm vỡ, chắc nịch, thân hình cường tráng: Dùng để miêu tả một người, thường nam giới, thân hình to khỏe, bắp săn chắc do thể chất tự nhiên hoặc luyện tập.
    • Được xây dựng kiên cố, vững chãi: Dùng để miêu tả một công trình, tòa nhà hoặc đồ vật được xây dựng hoặc chế tạo một cách chắc chắn, bền vững.
dụ sử dụng
  • Miêu tả người:

    • The lifeguard was a well-built man with broad shoulders. (Người cứu hộ một người đàn ông vạm vỡ với đôi vai rộng.)
    • She is not only intelligent but also well-built and athletic. ( ấy không chỉ thông minh còn thân hình chắc nịch thể thao.)
  • Miêu tả vật thể/công trình:

    • This is a well-built house that can withstand strong storms. (Đây một ngôi nhà được xây dựng kiên cố có thể chịu được những cơn bão mạnh.)
    • The furniture is well-built and should last for decades. (Bộ bàn ghế này được làm rất chắc chắn có thể dùng được hàng chục năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-built" thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự mạnh mẽ, đáng tin cậy chất lượng.
    • His well-built physique gave him an advantage in the competition. (Thân hình cường tráng của anh ấy cho anh lợi thế trong cuộc thi.)
    • We need a well-built argument to convince the board. (Chúng ta cần một lập luận vững chắc để thuyết phục hội đồng.) [Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ, so sánh lập luận với một công trình kiên cố.]
Biến thể từ gần giống
  • Well-constructed (adj): Được xây dựng/kiến tạo tốt. (Thường dùng cho công trình, lập luận hơn con người).
  • Sturdy (adj): Chắc chắn, rắn rỏi. (Có thể dùng cho cả người đồ vật).
  • Muscular (adj): bắp, lực lưỡng. (Chỉ dùng cho người, nhấn mạnh vào bắp).
  • Athletic (adj): vóc dáng thể thao, săn chắc.
Từ đồng nghĩa
  • Cho người: Vạm vỡ, cường tráng, lực lưỡng, săn chắc, nở nang (thường cho nam).
  • Cho vật/công trình: Kiên cố, vững chãi, chắc chắn, bền vững.
Từ trái nghĩa
  • Cho người: Ốm yếu, gầy gò, mảnh khảnh, yếu ớt.
  • Cho vật/công trình: Mỏng manh, yếu kém, ọp ẹp, kém chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "well-built" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "well-built".

well-built

A well-built man carries a heavy box up the stairs.

tính từ
  1. chắc nịch, vạm vỡ (người)