well-doer

/'wel'du: /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm điều phải, người làm việc thiện: "well-doer" chỉ một người thường xuyên thực hiện những hành động tốt, đúng đắn hoặc có ích cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is known in the community as a generous well-doer. (Ông ấy được biết đến trong cộng đồng như một người làm việc thiện hào phóng.)
    • The charity honored several well-doers for their contributions. (Tổ chức từ thiện đã vinh danh một số người làm việc thiện những đóng góp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an anonymous well-doer": một người làm việc thiện ẩn danh.
    • The donation came from an anonymous well-doer. (Khoản quyên góp đến từ một người làm việc thiện ẩn danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-doing (danh từ): hành động làm việc thiện, việc làm phúc.
    • She believes in the importance of well-doing. ( ấy tin vào tầm quan trọng của việc làm phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Benefactor: ân nhân, người bảo trợ.
  • Philanthropist: nhà từ thiện, người yêu thương con người.
  • Do-gooder: người thích làm việc thiện (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực về một người nhiệt tình quá mức).
Lưu ý
  • Từ "well-doer" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với các từ đồng nghĩa như "benefactor" hoặc "philanthropist". thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
danh từ
  1. người làm điều phi