well-graced

/'wel'greist/
Học thuật
Thân thiện
well-graced

A well-graced host welcomes guests with a warm smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ưa chuộng, được yêu mến: "well-graced" mô tả một người hoặc điều đó nhận được sự ưu ái, thiện cảm hoặc tình cảm từ người khác.
    • duyên, sức hấp dẫn: Chỉ một người phẩm chất, vẻ ngoài hoặc tính cách thu hút làm hài lòng người xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a well-graced actor in his time. (Ông ấy từng một diễn viên được yêu mến trong thời của mình.)
    • Her well-graced manners made her popular at court. (Cử chỉ duyên của ấy khiến trở nên nổi tiếng trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-graced with favor": được ưu ái, được sủng ái.
    • The young prince was well-graced with favor by the king. (Vị hoàng tử trẻ được nhà vua rất sủng ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Graceful (adj): duyên dáng, thanh thoát (chỉ vẻ đẹp trong chuyển động hoặc hình thức).
  • Gracious (adj): tử tế, hào phóng, lịch sự (chỉ tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Beloved: được yêu quý.
  • Charming: quyến rũ, duyên.
  • Favored: được ưa thích, được thiên vị.
Lưu ý
  • "Well-graced" một từ tính chất văn chương hoặc cổ điển, thường được tìm thấy trong các văn bản văn học, kịch (như của Shakespeare) hoặc mô tả lịch sử hơn trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
well-graced

A well-graced host welcomes guests with a warm smile.

tính từ
  1. nhiều đức tính dễ thưng