well-looking
/'wel'luki /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Duyên dáng, xinh xắn: "well-looking" mô tả một người có ngoại hình ưa nhìn, hấp dẫn, thường với vẻ ngoài cân đối và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a well-looking woman with a kind smile. (Cô ấy là một người phụ nữ duyên dáng với nụ cười hiền hậu.)
- The well-looking garden attracted many visitors. (Khu vườn xinh xắn đã thu hút nhiều du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Well-looking" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "good-looking", "attractive" hoặc "pretty" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Good-looking (adj): ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái (phổ biến hơn "well-looking").
- He is a very good-looking actor. (Anh ấy là một diễn viên rất đẹp trai.)
- Nice-looking (adj): ưa nhìn, dễ nhìn (mức độ nhẹ hơn "good-looking").
- They live in a nice-looking house. (Họ sống trong một ngôi nhà trông rất ưa nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Attractive: hấp dẫn, thu hút.
- Pretty: xinh xắn (thường dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc vật nhỏ).
- Handsome: đẹp trai, phong độ (thường dùng cho nam giới).
Lưu ý
- "Well-looking" là một từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "well" và "looking". Nó không phải là một cụm động từ (phrasal verb).
- Tránh nhầm lẫn với cấu trúc "look well" (trông có vẻ khỏe mạnh). Ví dụ: (Hôm nay trông bạn khỏe đấy.)