well-looking

/'wel'luki /
Học thuật
Thân thiện
well-looking

A well-looking woman walks her dog in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Duyên dáng, xinh xắn: "well-looking" mô tả một người ngoại hình ưa nhìn, hấp dẫn, thường với vẻ ngoài cân đối dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a well-looking woman with a kind smile. ( ấy một người phụ nữ duyên dáng với nụ cười hiền hậu.)
    • The well-looking garden attracted many visitors. (Khu vườn xinh xắn đã thu hút nhiều du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-looking" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "good-looking", "attractive" hoặc "pretty" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Good-looking (adj): ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái (phổ biến hơn "well-looking").
    • He is a very good-looking actor. (Anh ấy một diễn viên rất đẹp trai.)
  • Nice-looking (adj): ưa nhìn, dễ nhìn (mức độ nhẹ hơn "good-looking").
    • They live in a nice-looking house. (Họ sống trong một ngôi nhà trông rất ưa nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Pretty: xinh xắn (thường dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc vật nhỏ).
  • Handsome: đẹp trai, phong độ (thường dùng cho nam giới).
Lưu ý
  • "Well-looking" một từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "well" "looking". không phải một cụm động từ (phrasal verb).
  • Tránh nhầm lẫn với cấu trúc "look well" (trông có vẻ khỏe mạnh). dụ: (Hôm nay trông bạn khỏe đấy.)
well-looking

A well-looking woman walks her dog in the park.

tính từ
  1. duyên dáng, xinh xắn

Từ gần giống